
Thẻ quà tặng
HotelsGift Card với crypto
Chọn HotelsGift Card với thị trường và loại tiền tệ mệnh giá rõ ràng. Sản phẩm phù hợp cho du lịch; hãy xem lại mục đích sử dụng và thông tin chi tiết sản phẩm trước khi thanh toán bằng tiền mã hóa.
Không phí dịch vụ đến tháng 2027. Phí mạng được tính riêng. Điều khoản ưu đãi ↗
Thông tin sản phẩm
Kiểm tra thị trường trước khi thanh toán
- Định dạng
- Thẻ quà tặng
- Các thị trường được liệt kê
- Argentina, Úc, Áo + 42 thêm
- Đơn vị tiền tệ mệnh giá
- ARS, AUD, EUR, BRL, CLP, CNY, COP, CRC, DKK, EGP, HKD, HUF, ISK, IDR, ILS, JPY, MYR, MXN, NZD, NGN, NOK, PKR, PAB, PEN, PHP, PLN, RON, RUB, SGD, ZAR, SEK, CHF, TWD, THB, TRY, AED, VND
- Lựa chọn được liệt kê đầu tiên
- Argentina · ARS · ARS 50,000.00, ARS 100,000.00, ARS 200,000.00, ARS 300,000.00, ARS 400,000.00
Xem tất cả 45 lựa chọn thị trường và tiền tệ
- Argentina · ARSARS 50,000.00, ARS 100,000.00, ARS 200,000.00, ARS 300,000.00, ARS 400,000.00
- Australia · AUDA$50.00, A$100.00, A$200.00, A$300.00, A$400.00
- Austria · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Belgium · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Brazil · BRLR$100.00, R$200.00, R$400.00, R$600.00, R$800.00
- Chile · CLPCLP 25,000, CLP 50,000, CLP 100,000, CLP 150,000, CLP 200,000
- China · CNYCN¥200.00, CN¥400.00, CN¥800.00, CN¥1,200.00, CN¥1,600.00
- Colombia · COPCOP 100,000, COP 200,000, COP 400,000, COP 600,000, COP 800,000
- Costa Rica · CRCCRC 10,000.00, CRC 20,000.00, CRC 40,000.00, CRC 60,000.00, CRC 80,000.00
- Denmark · DKKDKK 200.00, DKK 400.00, DKK 800.00, DKK 1,200.00, DKK 1,600.00
- Egypt · EGPEGP 1,000.00, EGP 2,000.00, EGP 4,000.00, EGP 6,000.00, EGP 8,000.00
- Finland · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Greece · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Hong Kong SAR China · HKDHK$250.00, HK$500.00, HK$1,000.00, HK$1,500.00, HK$2,000.00
- Hungary · HUFHUF 10,000, HUF 20,000, HUF 40,000, HUF 60,000, HUF 80,000
- Iceland · ISKISK 2,500, ISK 5,000, ISK 10,000, ISK 15,000, ISK 20,000
- Indonesia · IDRIDR 500,000, IDR 1,000,000, IDR 2,000,000, IDR 3,000,000, IDR 4,000,000
- Ireland · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Israel · ILS₪100.00, ₪200.00, ₪400.00, ₪600.00, ₪800.00
- Japan · JPY¥5,000, ¥10,000, ¥20,000, ¥30,000, ¥40,000
- Lithuania · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Malaysia · MYRMYR 100.00, MYR 200.00, MYR 400.00, MYR 600.00, MYR 800.00
- Mexico · MXNMX$500.00, MX$1,000.00, MX$2,000.00, MX$3,000.00, MX$4,000.00
- New Zealand · NZDNZ$50.00, NZ$100.00, NZ$200.00, NZ$300.00, NZ$400.00
- Nigeria · NGNNGN 50,000.00, NGN 100,000.00, NGN 200,000.00, NGN 300,000.00, NGN 400,000.00
- Norway · NOKNOK 250.00, NOK 500.00, NOK 1,000.00, NOK 1,500.00, NOK 2,000.00
- Pakistan · PKRPKR 10,000, PKR 20,000, PKR 40,000, PKR 60,000, PKR 80,000
- Panama · PABPAB 25.00, PAB 50.00, PAB 100.00, PAB 150.00, PAB 200.00
- Peru · PENPEN 100.00, PEN 200.00, PEN 400.00, PEN 600.00, PEN 800.00
- Philippines · PHP₱2,000.00, ₱4,000.00, ₱8,000.00, ₱12,000.00, ₱16,000.00
- Poland · PLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
- Portugal · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Romania · RONRON 100.00, RON 200.00, RON 400.00, RON 600.00, RON 800.00
- Russia · RUBRUB 2,500.00, RUB 5,000.00, RUB 10,000.00, RUB 15,000.00, RUB 20,000.00
- Singapore · SGDSGD 25.00, SGD 50.00, SGD 100.00, SGD 150.00, SGD 200.00
- Slovakia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Slovenia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- South Africa · ZARZAR 500.00, ZAR 1,000.00, ZAR 2,000.00, ZAR 3,000.00, ZAR 4,000.00
- Sweden · SEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
- Switzerland · CHFCHF 25.00, CHF 50.00, CHF 100.00, CHF 150.00, CHF 200.00
- Taiwan · TWDNT$1,000.00, NT$2,000.00, NT$4,000.00, NT$6,000.00, NT$8,000.00
- Thailand · THBTHB 1,000.00, THB 2,000.00, THB 4,000.00, THB 6,000.00, THB 8,000.00
- Türkiye · TRYTRY 1,000.00, TRY 2,000.00, TRY 4,000.00, TRY 6,000.00, TRY 8,000.00
- United Arab Emirates · AEDAED 100.00, AED 200.00, AED 400.00, AED 600.00, AED 800.00
- Vietnam · VND₫1,000,000, ₫2,000,000, ₫4,000,000, ₫6,000,000, ₫8,000,000
Mệnh giá thuộc về sản phẩm. Loại tiền hiển thị là ước tính để so sánh.
Bắt đầu với thị trường
HotelsGift Card được cung cấp dưới dạng thẻ quà tặng trong du lịch. Bắt đầu với quốc gia và tiền tệ của thẻ hiển thị trên trang sản phẩm để lựa chọn phù hợp với tài khoản hoặc thói quen dự định.
Thị trường thẻ được liệt kê bao gồm Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Argentina, và Áo. Ngôn ngữ cửa hàng và đơn vị tiền tệ hiển thị không thay thế thị trường thẻ.
Xem lại lựa chọn của bạn
Chọn giá trị và số lượng đã công bố khi chúng khả dụng.
Trước khi thanh toán bằng crypto, hãy kiểm tra lại thị trường, đơn vị tiền tệ mệnh giá, số tiền chính xác, tài sản và mạng lưới.
Câu hỏi cần kiểm tra
HotelsGift Card là loại sản phẩm gì?
Nó được cung cấp như một thẻ quà tặng trong du lịch.
Đơn vị tiền tệ hiển thị có làm thay đổi giá trị thẻ không?
Không. Nó hiển thị ước tính để so sánh trong khi thị trường đã chọn giữ đơn vị tiền tệ gốc của riêng mình.