
Thẻ quà tặng
Thẻ quà tặng Hotelsgift bằng crypto
Chọn thẻ quà tặng Hotelsgift với thị trường và đơn vị tiền tệ mệnh giá rõ ràng. Sản phẩm phù hợp cho du lịch; xem lại mục đích sử dụng và chi tiết sản phẩm trước khi thanh toán bằng crypto.
Không phí dịch vụ đến tháng 2027. Phí mạng được tính riêng. Điều khoản ưu đãi ↗
Thông tin sản phẩm
Kiểm tra thị trường trước khi thanh toán
- Định dạng
- Thẻ quà tặng
- Các thị trường được liệt kê
- Argentina, Úc, Áo + 58 thêm
- Đơn vị tiền tệ mệnh giá
- ARS, AUD, EUR, BHD, BRL, CAD, CLP, CNY, COP, CZK, DKK, EGP, HKD, HUF, INR, IDR, JPY, KWD, MYR, MXN, NZD, NOK, OMR, PKR, PEN, PHP, PLN, QAR, RON, SAR, SGD, ZAR, KRW, SEK, CHF, TWD, THB, AED, GBP, USD
- Lựa chọn được liệt kê đầu tiên
- Argentina · ARS · ARS 50,000.00, ARS 100,000.00, ARS 200,000.00, ARS 300,000.00, ARS 400,000.00
Xem tất cả 61 lựa chọn thị trường và tiền tệ
- Argentina · ARSARS 50,000.00, ARS 100,000.00, ARS 200,000.00, ARS 300,000.00, ARS 400,000.00
- Australia · AUDA$50.00, A$100.00, A$200.00, A$300.00, A$400.00
- Austria · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Bahrain · BHDBHD 10.000, BHD 20.000, BHD 40.000, BHD 60.000, BHD 80.000
- Belgium · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Brazil · BRLR$100.00, R$200.00, R$400.00, R$600.00, R$800.00
- Bulgaria · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Canada · CADCA$50.00, CA$100.00, CA$200.00, CA$300.00, CA$400.00
- Chile · CLPCLP 25,000, CLP 50,000, CLP 100,000, CLP 150,000, CLP 200,000
- China · CNYCN¥200.00, CN¥400.00, CN¥800.00, CN¥1,200.00, CN¥1,600.00
- Colombia · COPCOP 100,000, COP 200,000, COP 400,000, COP 600,000, COP 800,000
- Croatia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Cyprus · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Czechia · CZKCZK 500.00, CZK 1,000.00, CZK 2,000.00, CZK 3,000.00, CZK 4,000.00
- Denmark · DKKDKK 200.00, DKK 400.00, DKK 800.00, DKK 1,200.00, DKK 1,600.00
- Egypt · EGPEGP 1,000.00, EGP 2,000.00, EGP 4,000.00, EGP 6,000.00, EGP 8,000.00
- Estonia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Finland · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- France · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Germany · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Greece · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Hong Kong SAR China · HKDHK$250.00, HK$500.00, HK$1,000.00, HK$1,500.00, HK$2,000.00
- Hungary · HUFHUF 10,000, HUF 20,000, HUF 40,000, HUF 60,000, HUF 80,000
- India · INR₹2,500.00, ₹5,000.00, ₹10,000.00, ₹15,000.00, ₹20,000.00
- Indonesia · IDRIDR 500,000, IDR 1,000,000, IDR 2,000,000, IDR 3,000,000, IDR 4,000,000
- Ireland · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Italy · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Japan · JPY¥5,000, ¥10,000, ¥20,000, ¥30,000, ¥40,000
- Kuwait · KWDKWD 10.000, KWD 20.000, KWD 40.000, KWD 60.000, KWD 80.000
- Latvia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Lithuania · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Luxembourg · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Malaysia · MYRMYR 100.00, MYR 200.00, MYR 400.00, MYR 600.00, MYR 800.00
- Malta · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Mexico · MXNMX$500.00, MX$1,000.00, MX$2,000.00, MX$3,000.00, MX$4,000.00
- Netherlands · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- New Zealand · NZDNZ$50.00, NZ$100.00, NZ$200.00, NZ$300.00, NZ$400.00
- Norway · NOKNOK 250.00, NOK 500.00, NOK 1,000.00, NOK 1,500.00, NOK 2,000.00
- Oman · OMROMR 10.000, OMR 20.000, OMR 40.000, OMR 60.000, OMR 80.000
- Pakistan · PKRPKR 10,000, PKR 20,000, PKR 40,000, PKR 60,000, PKR 80,000
- Peru · PENPEN 100.00, PEN 200.00, PEN 400.00, PEN 600.00, PEN 800.00
- Philippines · PHP₱2,000.00, ₱4,000.00, ₱8,000.00, ₱12,000.00, ₱16,000.00
- Poland · PLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
- Portugal · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Qatar · QARQAR 100.00, QAR 200.00, QAR 400.00, QAR 600.00, QAR 800.00
- Romania · RONRON 100.00, RON 200.00, RON 400.00, RON 600.00, RON 800.00
- Saudi Arabia · SARSAR 100.00, SAR 200.00, SAR 400.00, SAR 600.00, SAR 800.00
- Singapore · SGDSGD 25.00, SGD 50.00, SGD 100.00, SGD 150.00, SGD 200.00
- Slovakia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Slovenia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- South Africa · ZARZAR 500.00, ZAR 1,000.00, ZAR 2,000.00, ZAR 3,000.00, ZAR 4,000.00
- South Korea · KRW₩50,000, ₩100,000, ₩200,000, ₩300,000, ₩400,000
- Spain · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
- Sweden · SEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
- Switzerland · CHFCHF 25.00, CHF 50.00, CHF 100.00, CHF 150.00, CHF 200.00
- Taiwan · TWDNT$1,000.00, NT$2,000.00, NT$4,000.00, NT$6,000.00, NT$8,000.00
- Thailand · THBTHB 1,000.00, THB 2,000.00, THB 4,000.00, THB 6,000.00, THB 8,000.00
- United Arab Emirates · AEDAED 100.00, AED 200.00, AED 400.00, AED 600.00, AED 800.00
- United Kingdom · GBP£25.00, £50.00, £100.00, £150.00, £200.00
- United States · USD$25.00, $50.00, $100.00, $150.00, $200.00
- Vietnam · TWDNT$1,000.00, NT$2,000.00, NT$4,000.00, NT$6,000.00, NT$8,000.00
Mệnh giá thuộc về sản phẩm. Loại tiền hiển thị là ước tính để so sánh.
Lựa chọn kỹ thuật số cho du lịch
Sử dụng Hotelsgift khi thẻ quà tặng phù hợp với thói quen hiện có của người nhận. Danh mục của sản phẩm cho bạn điểm khởi đầu, trong khi thị trường đã chọn quyết định lựa chọn thẻ nào cần xem xét.
Các thị trường thẻ được liệt kê bao gồm Argentina, Áo và Úc. Nếu bạn mua cho người khác, hãy xác nhận điều kiện sử dụng dự kiến trước khi bạn quyết định một mệnh giá.
Giữ rõ mệnh giá
Chọn một giá trị từ các tùy chọn hiển thị cho thị trường này.
Con số theo đơn vị tiền tệ hiển thị là ước tính để so sánh. Xem xét giá trị thẻ chính xác, cryptocurrency và mạng trước khi thanh toán.
Câu hỏi cần kiểm tra
Hotelsgift là loại sản phẩm gì?
Nó được cung cấp như một thẻ quà tặng trong du lịch.
Đơn vị tiền tệ hiển thị có làm thay đổi giá trị thẻ không?
Không. Nó hiển thị ước tính để so sánh trong khi thị trường đã chọn giữ đơn vị tiền tệ gốc của riêng mình.