Giftlano.
Giỏ hàng 0
LotRO

Trò chơi & tín dụng trò chơi

Sản phẩm trò chơi LotRO bằng crypto

Chọn sản phẩm trò chơi LotRO với thị trường rõ ràng và đơn vị tiền tệ mệnh giá. Nó phù hợp với trò chơi; xem lại mục đích sử dụng và chi tiết sản phẩm trước khi thanh toán bằng crypto.

Không phí dịch vụ đến tháng 2027. Phí mạng được tính riêng. Điều khoản ưu đãi ↗

Thông tin sản phẩm

Kiểm tra thị trường trước khi thanh toán

Định dạng
Tín dụng game
Các thị trường được liệt kê
Áo, Bỉ, Bulgaria + 24 quốc gia khác
Đơn vị tiền tệ mệnh giá
EUR, CZK, DKK, HUF, PLN, RON, SEK
Lựa chọn được liệt kê đầu tiên
Austria · EUR · €25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
Xem tất cả 27 lựa chọn thị trường và tiền tệ
  • Austria · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Belgium · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Bulgaria · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Croatia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Cyprus · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Czechia · CZKCZK 500.00, CZK 1,000.00, CZK 2,000.00, CZK 3,000.00, CZK 4,000.00
  • Denmark · DKKDKK 200.00, DKK 400.00, DKK 800.00, DKK 1,200.00, DKK 1,600.00
  • Estonia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Finland · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • France · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Germany · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Greece · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Hungary · HUFHUF 10,000, HUF 20,000, HUF 40,000, HUF 60,000, HUF 80,000
  • Ireland · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Italy · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Latvia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Lithuania · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Luxembourg · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Malta · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Netherlands · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Poland · PLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
  • Portugal · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Romania · RONRON 100.00, RON 200.00, RON 400.00, RON 600.00, RON 800.00
  • Slovakia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Slovenia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Spain · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Sweden · SEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00

Mệnh giá thuộc về sản phẩm. Loại tiền hiển thị là ước tính để so sánh.

Lựa chọn kỹ thuật số cho game

Sử dụng LotRO khi một sản phẩm trò chơi phù hợp với thói quen hiện tại của người nhận. Danh mục của sản phẩm cho bạn điểm khởi đầu, trong khi thị trường đã chọn quyết định tùy chọn thẻ cần xem xét.

Các thị trường thẻ được liệt kê bao gồm Áo, Bỉ và Bulgaria. Nếu bạn mua cho người khác, hãy xác nhận các điều kiện sử dụng dự kiến trước khi quyết định mệnh giá.

Giữ rõ mệnh giá

Chọn một giá trị từ các tùy chọn hiển thị cho thị trường này.

Con số theo đơn vị tiền tệ hiển thị là ước tính để so sánh. Xem xét giá trị thẻ chính xác, cryptocurrency và mạng trước khi thanh toán.

Câu hỏi cần kiểm tra

LotRO là loại sản phẩm gì?

Nó được cung cấp như một sản phẩm trò chơi trong lĩnh vực game.

Đơn vị tiền tệ hiển thị có làm thay đổi giá trị thẻ không?

Không. Nó hiển thị ước tính để so sánh trong khi thị trường đã chọn giữ đơn vị tiền tệ gốc của riêng mình.