Giftlano.
Giỏ hàng 0
MTN

Nạp tiền điện thoại

Nạp tiền điện thoại MTN bằng tiền mã hóa

Chọn MTN nạp tiền điện thoại với thị trường rõ ràng và loại tiền tệ mệnh giá. Nó phù hợp cho nạp tiền điện thoại di động; xem xét mục đích sử dụng và chi tiết sản phẩm trước khi thanh toán bằng tiền điện tử.

Không phí dịch vụ đến tháng 2027. Phí mạng được tính riêng. Điều khoản ưu đãi ↗

Thông tin sản phẩm

Kiểm tra thị trường trước khi thanh toán

Định dạng
Nạp tiền di động
Các thị trường được liệt kê
Afghanistan, Benin, Cameroon + 16 nữa
Đơn vị tiền tệ mệnh giá
AFN, XOF, XAF, CDF, EUR, SZL, GHS, GNF, LRD, NGN, RWF, ZAR, SDG, UGX, YER, ZMW
Lựa chọn được liệt kê đầu tiên
Afghanistan · AFN · AFN 250, AFN 500, AFN 1,000, AFN 1,500, AFN 2,500
Xem tất cả 19 lựa chọn thị trường và tiền tệ
  • Afghanistan · AFNAFN 250, AFN 500, AFN 1,000, AFN 1,500, AFN 2,500
  • Benin · XOFF CFA 2,500, F CFA 5,000, F CFA 10,000, F CFA 15,000, F CFA 25,000
  • Cameroon · XAFFCFA 2,500, FCFA 5,000, FCFA 10,000, FCFA 15,000, FCFA 25,000
  • Congo - Brazzaville · XAFFCFA 2,500, FCFA 5,000, FCFA 10,000, FCFA 15,000, FCFA 25,000
  • Congo - Kinshasa · CDFCDF 10,000.00, CDF 20,000.00, CDF 40,000.00, CDF 60,000.00, CDF 100,000.00
  • Côte d’Ivoire · XOFF CFA 2,500, F CFA 5,000, F CFA 10,000, F CFA 15,000, F CFA 25,000
  • Cyprus · EUR€5.00, €10.00, €15.00, €25.00, €50.00
  • Eswatini · SZLSZL 100.00, SZL 200.00, SZL 400.00, SZL 600.00, SZL 1,000.00
  • Ghana · GHSGHS 50.00, GHS 100.00, GHS 200.00, GHS 300.00, GHS 500.00
  • Guinea · GNFGNF 50,000, GNF 100,000, GNF 200,000, GNF 300,000, GNF 500,000
  • Guinea-Bissau · XOFF CFA 2,500, F CFA 5,000, F CFA 10,000, F CFA 15,000, F CFA 25,000
  • Liberia · LRDLRD 1,000.00, LRD 2,000.00, LRD 4,000.00, LRD 6,000.00, LRD 10,000.00
  • Nigeria · NGNNGN 10,000.00, NGN 20,000.00, NGN 40,000.00, NGN 60,000.00, NGN 100,000.00
  • Rwanda · RWFRWF 10,000, RWF 20,000, RWF 40,000, RWF 60,000, RWF 100,000
  • South Africa · ZARZAR 10.00, ZAR 20.00, ZAR 50.00, ZAR 100.00, ZAR 200.00
  • Sudan · SDGSDG 2,500.00, SDG 5,000.00, SDG 10,000.00, SDG 15,000.00, SDG 25,000.00
  • Uganda · UGXUGX 20,000, UGX 40,000, UGX 80,000, UGX 120,000, UGX 200,000
  • Yemen · YERYER 1,000, YER 2,000, YER 4,000, YER 6,000, YER 10,000
  • Zambia · ZMWZMW 100.00, ZMW 200.00, ZMW 400.00, ZMW 600.00, ZMW 1,000.00

Mệnh giá thuộc về sản phẩm. Loại tiền hiển thị là ước tính để so sánh.

Bắt đầu với thị trường

MTN được cung cấp dưới dạng nạp tiền di động trong mục nạp tiền di động. Bắt đầu với quốc gia thẻ và đơn vị tiền tệ hiển thị trên trang sản phẩm để lựa chọn phù hợp với tài khoản hoặc thói quen dự kiến.

Các thị trường thẻ được liệt kê bao gồm Afghanistan, Benin và Congo - Kinshasa. Ngôn ngữ cửa hàng và tiền tệ hiển thị không thay thế thị trường thẻ.

Xem lại lựa chọn của bạn

Chọn giá trị và số lượng đã công bố khi chúng khả dụng.

Trước khi thanh toán bằng crypto, hãy kiểm tra lại thị trường, đơn vị tiền tệ mệnh giá, số tiền chính xác, tài sản và mạng lưới.

Câu hỏi cần kiểm tra

MTN là loại sản phẩm gì?

Nó được cung cấp dưới dạng nạp tiền điện thoại trong nạp thẻ điện thoại.

Đơn vị tiền tệ hiển thị có làm thay đổi giá trị thẻ không?

Không. Nó hiển thị ước tính để so sánh trong khi thị trường đã chọn giữ đơn vị tiền tệ gốc của riêng mình.