Giftlano.
Giỏ hàng 0
Steam

Game & tín dụng game · Thẻ quà tặng

Mua tín dụng Steam bằng crypto với đúng loại tiền của ví

Chỉ chọn danh sách này sau khi bạn biết đơn vị tiền tệ Steam Wallet dự định và đã xác nhận sản phẩm giao có phải là Wallet Code hay không.

Không phí dịch vụ đến tháng 2027. Phí mạng được tính riêng. Điều khoản ưu đãi ↗

Thông tin sản phẩm

Kiểm tra thị trường trước khi thanh toán

Định dạng
Tín dụng game
Các thị trường được liệt kê
Argentina, Áo, Bahrain + 54 nữa
Đơn vị tiền tệ mệnh giá
ARS, EUR, BHD, BRL, CLP, COP, CRC, CZK, DKK, HKD, HUF, INR, IDR, KWD, MYR, MXN, NGN, OMR, PEN, PHP, PLN, QAR, RON, SAR, SGD, ZAR, KRW, SEK, TWD, THB, TRY, UAH, AED, GBP, USD, UYU, VND
Lựa chọn được liệt kê đầu tiên
Argentina · ARS · ARS 50,000.00, ARS 100,000.00, ARS 200,000.00, ARS 300,000.00, ARS 400,000.00
Xem tất cả 57 lựa chọn thị trường và tiền tệ
  • Argentina · ARSARS 50,000.00, ARS 100,000.00, ARS 200,000.00, ARS 300,000.00, ARS 400,000.00
  • Austria · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Bahrain · BHDBHD 10.000, BHD 20.000, BHD 40.000, BHD 60.000, BHD 80.000
  • Belgium · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Brazil · BRLR$100.00, R$200.00, R$400.00, R$600.00, R$800.00
  • Bulgaria · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Chile · CLPCLP 25,000, CLP 50,000, CLP 100,000, CLP 150,000, CLP 200,000
  • Colombia · COPCOP 100,000, COP 200,000, COP 400,000, COP 600,000, COP 800,000
  • Costa Rica · CRCCRC 10,000.00, CRC 20,000.00, CRC 40,000.00, CRC 60,000.00, CRC 80,000.00
  • Croatia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Cyprus · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Czechia · CZKCZK 500.00, CZK 1,000.00, CZK 2,000.00, CZK 3,000.00, CZK 4,000.00
  • Denmark · DKKDKK 200.00, DKK 400.00, DKK 800.00, DKK 1,200.00, DKK 1,600.00
  • Estonia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Finland · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • France · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Germany · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Greece · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Hong Kong SAR China · HKDHK$250.00, HK$500.00, HK$1,000.00, HK$1,500.00, HK$2,000.00
  • Hungary · HUFHUF 10,000, HUF 20,000, HUF 40,000, HUF 60,000, HUF 80,000
  • India · INR₹2,500.00, ₹5,000.00, ₹10,000.00, ₹15,000.00, ₹20,000.00
  • Indonesia · IDRIDR 500,000, IDR 1,000,000, IDR 2,000,000, IDR 3,000,000, IDR 4,000,000
  • Ireland · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Italy · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Kuwait · KWDKWD 10.000, KWD 20.000, KWD 40.000, KWD 60.000, KWD 80.000
  • Latvia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Lithuania · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Luxembourg · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Malaysia · MYRMYR 100.00, MYR 200.00, MYR 400.00, MYR 600.00, MYR 800.00
  • Malta · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Mexico · MXNMX$500.00, MX$1,000.00, MX$2,000.00, MX$3,000.00, MX$4,000.00
  • Netherlands · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Nigeria · NGNNGN 50,000.00, NGN 100,000.00, NGN 200,000.00, NGN 300,000.00, NGN 400,000.00
  • Oman · OMROMR 10.000, OMR 20.000, OMR 40.000, OMR 60.000, OMR 80.000
  • Peru · PENPEN 100.00, PEN 200.00, PEN 400.00, PEN 600.00, PEN 800.00
  • Philippines · PHP₱2,000.00, ₱4,000.00, ₱8,000.00, ₱12,000.00, ₱16,000.00
  • Poland · PLNPLN 100.00, PLN 200.00, PLN 400.00, PLN 600.00, PLN 800.00
  • Portugal · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Qatar · QARQAR 100.00, QAR 200.00, QAR 400.00, QAR 600.00, QAR 800.00
  • Romania · RONRON 100.00, RON 200.00, RON 400.00, RON 600.00, RON 800.00
  • Saudi Arabia · SARSAR 100.00, SAR 200.00, SAR 400.00, SAR 600.00, SAR 800.00
  • Singapore · SGDSGD 25.00, SGD 50.00, SGD 100.00, SGD 150.00, SGD 200.00
  • Slovakia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Slovenia · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • South Africa · ZARZAR 500.00, ZAR 1,000.00, ZAR 2,000.00, ZAR 3,000.00, ZAR 4,000.00
  • South Korea · KRW₩50,000, ₩100,000, ₩200,000, ₩300,000, ₩400,000
  • Spain · EUR€25.00, €50.00, €100.00, €150.00, €200.00
  • Sweden · SEKSEK 250.00, SEK 500.00, SEK 1,000.00, SEK 1,500.00, SEK 2,000.00
  • Taiwan · TWDNT$1,000.00, NT$2,000.00, NT$4,000.00, NT$6,000.00, NT$8,000.00
  • Thailand · THBTHB 1,000.00, THB 2,000.00, THB 4,000.00, THB 6,000.00, THB 8,000.00
  • Türkiye · TRYTRY 1,000.00, TRY 2,000.00, TRY 4,000.00, TRY 6,000.00, TRY 8,000.00
  • Ukraine · UAHUAH 1,000.00, UAH 2,000.00, UAH 4,000.00, UAH 6,000.00, UAH 8,000.00
  • United Arab Emirates · AEDAED 100.00, AED 200.00, AED 400.00, AED 600.00, AED 800.00
  • United Kingdom · GBP£25.00, £50.00, £100.00, £150.00, £200.00
  • United States · USD$25.00, $50.00, $100.00, $150.00, $200.00
  • Uruguay · UYUUYU 1,000.00, UYU 2,000.00, UYU 4,000.00, UYU 6,000.00, UYU 8,000.00
  • Vietnam · VND₫1,000,000, ₫2,000,000, ₫4,000,000, ₫6,000,000, ₫8,000,000

Mệnh giá thuộc về sản phẩm. Loại tiền hiển thị là ước tính để so sánh.

Câu trả lời mua ngay

Chọn điều này cho tiền Ví Steam, sau khi xác nhận định dạng mã

Nếu sản phẩm được giao của niêm yết này là Mã Wallet Steam, đơn vị tiền tệ của nó phải khớp với đơn vị tiền tệ Wallet Steam của người nhận. Không áp dụng quy tắc quà tặng kỹ thuật số khác đơn vị tiền tệ của Steam cho mã bán lẻ.

Trước khi mua

Hỏi đơn vị tiền tệ của ví

Khớp với đơn vị tiền tệ hiển thị được liệt kê. Ước tính đơn vị tiền tệ hiển thị tùy chọn không chuyển đổi mã.

Sau khi giao hàng

Đổi trên tài khoản dự định

Sign in, open Steam’s “Redeem a Steam Gift Card or Wallet Code” page, enter the unique code and continue.

Sau khi đổi

Sử dụng số dư trên Steam

Nếu ví không đủ cho một giao dịch đủ điều kiện, Steam yêu cầu một phương thức thanh toán khác. Số dư không thể được chuyển hoặc tặng cho tài khoản khác.

Quy tắc Steam · đã kiểm tra 12 tháng Chín 2026

Thẻ quà tặng Steam bán lẻ và Wallet Code bị giới hạn theo đơn vị tiền tệ Ví Steam của người dùng. Quà tặng kỹ thuật số từ tài khoản sang tài khoản gốc của Steam là một luồng riêng có thể chuyển đổi giá trị cho người nhận đủ điều kiện ở quốc gia khác.

Câu hỏi mua Steam

Tôi có thể gửi số tiền trong ví đã đổi sang cho người khác không?

Không. Steam cho biết số tiền trong ví vẫn ở trên tài khoản nơi chúng được đổi.

Số dư nhỏ có thể vẫn giúp thanh toán một trò chơi không?

Có. Steam có thể yêu cầu phương thức thanh toán khác cho phần còn lại khi số dư ví không đủ.

Nếu tôi không thể xác nhận định dạng đã giao thì sao?

Tạm dừng giao dịch mua. Các quy tắc đổi thưởng và tiền tệ này dành riêng cho Thẻ quà tặng hoặc Mã Ví Steam.

Lập kế hoạch thanh toán và khôi phục